"demonology" in Vietnamese
Definition
Nghiên cứu hoặc niềm tin về ma quỷ, đặc biệt trong các lĩnh vực tôn giáo, văn hóa dân gian hay huyền bí.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ dùng trong lĩnh vực học thuật, tôn giáo hoặc truyện lịch sử, hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường kết hợp với các từ như 'nghiên cứu', 'lịch sử', 'tín ngưỡng', 'Kitô giáo', 'huyền bí'.
Examples
He studies demonology at the university.
Anh ấy học **ma quỷ học** ở trường đại học.
Books about demonology are rare in the library.
Sách về **ma quỷ học** hiếm khi có trong thư viện.
Demonology explores the history of demons in many cultures.
**Ma quỷ học** khám phá lịch sử của các loài quỷ trong nhiều nền văn hóa.
I've always been fascinated by ancient demonology and its influence on art.
Tôi luôn bị cuốn hút bởi **ma quỷ học** cổ đại và ảnh hưởng của nó đến nghệ thuật.
Some horror movies are inspired by the ideas found in demonology.
Một số phim kinh dị lấy cảm hứng từ các ý tưởng trong **ma quỷ học**.
He gave a lecture on the role of demonology in medieval Europe.
Anh ấy đã thuyết trình về vai trò của **ma quỷ học** ở châu Âu thời trung cổ.