好きな単語を入力!

"demographics" in Vietnamese

nhân khẩu họcdữ liệu dân số

Definition

Thông tin về các đặc điểm của một nhóm người như tuổi tác, giới tính, thu nhập, trình độ học vấn hoặc dân tộc. Thường dùng trong nghiên cứu, tiếp thị và lập kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều, như 'the demographics of a city'. Không dùng cho cá nhân mà chỉ dùng mô tả nhóm hoặc cộng đồng. Hay gặp với các cụm như 'dữ liệu nhân khẩu', 'nhóm nhân khẩu mục tiêu'.

Examples

The demographics of the city are changing rapidly.

**Nhân khẩu học** của thành phố đang thay đổi nhanh chóng.

We studied the demographics of our customers.

Chúng tôi đã nghiên cứu **nhân khẩu học** của khách hàng của mình.

Marketers use demographics to target adverts.

Nhà tiếp thị sử dụng **nhân khẩu học** để nhắm đúng quảng cáo.

The company shifted its strategy after seeing changes in the local demographics.

Công ty đã điều chỉnh chiến lược sau khi thấy sự thay đổi trong **nhân khẩu học** địa phương.

Understanding the demographics helps schools plan for the future.

Hiểu **nhân khẩu học** giúp các trường lập kế hoạch cho tương lai.

These products are designed with specific demographics in mind.

Những sản phẩm này được thiết kế dành cho các **nhóm nhân khẩu** cụ thể.