好きな単語を入力!

"democrat" in Vietnamese

Đảng viên Dân chủngười theo chủ nghĩa dân chủ

Definition

Đảng viên Dân chủ là người thuộc hoặc ủng hộ Đảng Dân chủ, một trong hai đảng lớn ở Mỹ. Ngoài ra, từ này cũng chỉ người tin vào chế độ dân chủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chữ D viết hoa thường nói về Đảng Dân chủ Mỹ; chữ thường có thể chỉ người ủng hộ dân chủ nói chung. Không nhầm với 'democratic' (tính từ) hoặc 'democracy' (hệ thống chính trị).

Examples

She is a proud Democrat.

Cô ấy là một **Đảng viên Dân chủ** tự hào.

John voted for the Democrat in the election.

John đã bỏ phiếu cho **Đảng viên Dân chủ** trong cuộc bầu cử.

Are you a Democrat or a Republican?

Bạn là **Đảng viên Dân chủ** hay Đảng viên Cộng hòa?

My grandfather was a lifelong Democrat and loved politics.

Ông tôi là **Đảng viên Dân chủ** suốt đời và rất yêu thích chính trị.

The debate between the Democrat and Republican candidates was intense.

Cuộc tranh luận giữa ứng viên **Đảng Dân chủ** và Cộng hòa rất căng thẳng.

Even though I'm not a Democrat, I agree with some of their ideas.

Dù tôi không phải **Đảng viên Dân chủ**, tôi vẫn đồng ý với một số quan điểm của họ.