好きな単語を入力!

"deluding" in Vietnamese

đánh lừalàm ảo tưởng

Definition

Khiến ai đó tin vào điều không đúng sự thật bằng cách đưa thông tin sai lệch hoặc tạo ấn tượng sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, diễn thuyết trang trọng, ít dùng trong hội thoại hằng ngày. 'deluding oneself' nghĩa là tự lừa bản thân, không giống 'confusing' hay 'lying'.

Examples

She is deluding her parents about her grades.

Cô ấy đang **đánh lừa** bố mẹ về điểm số của mình.

The advertisement was deluding consumers.

Quảng cáo đó đang **đánh lừa** người tiêu dùng.

He keeps deluding himself that he will win the lottery.

Anh ấy cứ **làm ảo tưởng** rằng mình sẽ trúng xổ số.

Don't waste your time deluding yourself; it's never going to happen.

Đừng lãng phí thời gian **tự đánh lừa** mình; chuyện đó sẽ không bao giờ xảy ra đâu.

By deluding the public, the company avoided a scandal for months.

Bằng cách **đánh lừa** công chúng, công ty đã tránh được bê bối trong nhiều tháng.

It’s easy to start deluding yourself when you want something badly enough.

Khi bạn muốn một điều gì đó quá nhiều, rất dễ **tự đánh lừa** bản thân.