"deliriously" in Vietnamese
Definition
Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ tột độ, thường là hạnh phúc hoặc phấn khích, đôi khi như không còn kiểm soát bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các cụm như 'deliriously happy', 'deliriously in love'. Là từ văn chương, hiếm gặp trong hội thoại thường ngày.
Examples
She was deliriously happy on her wedding day.
Cô ấy đã **một cách cuồng nhiệt** hạnh phúc trong ngày cưới của mình.
The children laughed deliriously at the clown's funny tricks.
Bọn trẻ **cực kỳ phấn khích** cười trước những trò hề của chú hề.
He shouted deliriously when his team won the game.
Anh ấy hét lên **một cách cuồng nhiệt** khi đội của anh chiến thắng.
She was deliriously in love, barely able to think of anything else.
Cô ấy **cực kỳ phấn khích** trong tình yêu, hầu như không thể nghĩ đến bất cứ điều gì khác.
Fans cheered deliriously when the band finally took the stage.
Khi ban nhạc cuối cùng cũng lên sân khấu, người hâm mộ đã cổ vũ **cuồng nhiệt**.
I was deliriously tired after running the marathon, barely able to walk straight.
Sau khi chạy marathon, tôi **quá mức mệt mỏi** đến mức hầu như không thể đi thẳng nữa.