"delicacies" in Vietnamese
Definition
Những món ăn đặc biệt, thường hiếm hoặc đắt đỏ, được xem là món ngon và thường dùng trong dịp đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các từ như 'đặc sản địa phương', 'món hiếm', 'món lạ'. Không dùng cho các món ăn thông thường hàng ngày.
Examples
Japanese sushi is one of the country's most famous delicacies.
Sushi Nhật Bản là một trong những **món ngon đặc sản** nổi tiếng nhất của đất nước này.
The chef prepared several delicacies for the festival.
Đầu bếp đã chuẩn bị một số **món ngon đặc sản** cho lễ hội.
People travel from all over to taste the local delicacies.
Mọi người từ khắp nơi đến để thưởng thức các **món ngon đặc sản** địa phương.
Street vendors offer some unusual delicacies you won't find in restaurants.
Các quầy hàng rong bán những **món ngon đặc sản** lạ mà bạn không thể tìm thấy ở nhà hàng.
Some delicacies might seem strange at first, but they're delicious once you try them.
Một số **món ngon đặc sản** thoạt nhìn có vẻ lạ, nhưng ăn thử sẽ thấy ngon.
During the holidays, my grandmother always makes traditional delicacies for the whole family.
Vào dịp lễ, bà mình luôn làm những **món ngon đặc sản** truyền thống cho cả gia đình.