好きな単語を入力!

"degrades" in Vietnamese

làm giảm giá trịlàm xuống cấpphân hủy

Definition

Khi chất lượng, giá trị hoặc phẩm giá của một thứ bị giảm xuống, hoặc chất đó tự nhiên bị phân hủy theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học ('plastic degrades') hoặc xã hội ('anh ấy làm nhục người khác'). Không dùng thay cho 'devalues' (giảm giá trị) hay 'deteriorates' (xấu đi).

Examples

The sun degrades plastic bottles over time.

Ánh nắng mặt trời làm chai nhựa **phân hủy** theo thời gian.

Littering degrades the appearance of the city.

Vứt rác bừa bãi **làm xấu đi** diện mạo thành phố.

Bullying degrades people and should be stopped.

Bắt nạt **làm hạ thấp** con người và cần chấm dứt điều đó.

After years underground, the metal slowly degrades and turns to dust.

Sau nhiều năm dưới lòng đất, kim loại dần **phân hủy** và biến thành bụi.

Calling someone names only degrades both you and them.

Gọi người khác bằng những từ không hay chỉ **làm hạ thấp** cả bạn và họ.

This chemical degrades faster when exposed to light.

Hóa chất này **phân hủy** nhanh hơn khi tiếp xúc với ánh sáng.