"degenerates" in Vietnamese
Definition
'Suy thoái' có nghĩa là một người hoặc vật trở nên kém phẩm chất hoặc đạo đức hơn. Dùng như danh từ để chỉ người có tính cách suy đồi, xấu xa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa chê bai mạnh, tránh dùng cho lỗi nhỏ. Dùng “kẻ suy đồi” cho người bị coi là rất xấu về đạo đức.
Examples
He degenerates when he spends time with bad influences.
Anh ấy **suy thoái** khi dành thời gian với những người có ảnh hưởng xấu.
Some people believe society degenerates over time.
Một số người tin rằng xã hội **suy thoái** theo thời gian.
The old building degenerates without care.
Tòa nhà cũ **suy thoái** nếu không được chăm sóc.
Don’t listen to those degenerates—they just want trouble.
Đừng nghe mấy **kẻ suy đồi** đó—họ chỉ muốn gây rắc rối thôi.
The debate quickly degenerates into shouting and insults.
Cuộc tranh luận nhanh chóng **suy thoái** thành la hét và xúc phạm.
Online forums sometimes attract a few degenerates who ruin the conversation for everyone.
Diễn đàn trực tuyến đôi khi thu hút một số **kẻ suy đồi** làm hỏng cuộc trò chuyện của mọi người.