"degenerated" in Vietnamese
Definition
Chất lượng, trạng thái hoặc phẩm chất trở nên tồi tệ hơn; mất đi giá trị, sức mạnh hoặc đạo đức trước đây. Thường nói về sự xuống cấp vật lý, đạo đức hoặc xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật. Phù hợp để nói về sự xuống cấp của vật, cơ quan hoặc xã hội như 'degenerated tissue', 'degenerated society'. Tránh dùng trực tiếp miêu tả con người vì có thể xúc phạm.
Examples
The disease degenerated the muscle tissue.
Căn bệnh đã **làm thoái hóa** mô cơ.
The old building has degenerated over time.
Tòa nhà cũ đã **bị thoái hóa** theo thời gian.
After the accident, his eyesight degenerated quickly.
Sau tai nạn, thị lực của anh ấy **bị thoái hóa** nhanh chóng.
What started out as a friendly discussion degenerated into a heated argument.
Cuộc trò chuyện thân thiện ban đầu đã **bị sa sút** thành một cuộc tranh cãi nảy lửa.
The neighborhood has slowly degenerated since the factory closed.
Khu phố này đã dần **bị xuống cấp** kể từ khi nhà máy đóng cửa.
His manners have really degenerated since he started hanging out with that crowd.
Từ khi anh ấy chơi với nhóm đó, cách cư xử của anh ấy thực sự **sa sút** đi nhiều.