好きな単語を入力!

"degenerate into" in Vietnamese

sa sút thànhbiến thành (điều tồi tệ hơn)

Definition

Chuyển thành trạng thái tồi tệ hoặc thấp kém hơn, thường là về chất lượng, hành vi, hoặc điều kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt trang trọng/học thuật. Dùng khi tình huống, hành vi, hoặc tranh luận trở nên xấu đi nhiều ('the meeting degenerated into an argument'). Không dùng cho vật thể vật lý. Không dùng cho thay đổi trung lập hoặc tích cực.

Examples

The peaceful protest degenerated into violence.

Cuộc biểu tình ôn hòa **sa sút thành** bạo lực.

Sometimes a friendly conversation can degenerate into an argument.

Đôi khi một cuộc trò chuyện thân thiện **sa sút thành** cãi vã.

The situation in the city quickly degenerated into chaos.

Tình hình ở thành phố nhanh chóng **sa sút thành** hỗn loạn.

By the end of the night, the party had degenerated into a mess, with people arguing everywhere.

Cuối buổi tối, bữa tiệc đã **sa sút thành** một mớ hỗn loạn, ai cũng cãi nhau.

Their conversation about sports quickly degenerated into personal insults.

Cuộc trò chuyện về thể thao của họ nhanh chóng **sa sút thành** xúc phạm cá nhân.

What started as a debate on politics soon degenerated into a shouting match.

Cuộc tranh luận về chính trị nhanh chóng **sa sút thành** cãi nhau om sòm.