好きな単語を入力!

"degeneracy" in Vietnamese

sự suy đồisự thoái hóa

Definition

Sự suy đồi là quá trình mà giá trị đạo đức hoặc thể chất bị giảm sút, thường dùng để chỉ trạng thái xuống dốc của chuẩn mực, hành vi hoặc cấu trúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn bản học thuật, lịch sử hoặc khoa học và hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp thông thường. Có thể chỉ 'sự suy đồi đạo đức' hoặc 'sự thoái hóa thể chất'. Đừng nhầm với 'decadence'.

Examples

The scientist studied the degeneracy of the cells.

Nhà khoa học đã nghiên cứu **sự thoái hóa** của các tế bào.

Some people worry about the degeneracy of society.

Một số người lo ngại về **sự suy đồi** của xã hội.

The novel describes the degeneracy of a once-great family.

Cuốn tiểu thuyết miêu tả **sự suy đồi** của một gia đình từng huy hoàng.

The professor warned about the consequences of moral degeneracy in history.

Giáo sư cảnh báo về hậu quả của **sự suy đồi đạo đức** trong lịch sử.

Many critics say the film captures the spirit of urban degeneracy.

Nhiều nhà phê bình cho rằng bộ phim đã khắc họa tinh thần **suy đồi** đô thị.

Medical researchers are looking for ways to reverse neural degeneracy.

Các nhà nghiên cứu y khoa đang tìm cách đảo ngược **sự thoái hóa thần kinh**.