好きな単語を入力!

"defrocked" in Vietnamese

bị tước phẩm chứcbị bãi nhiệm (chức giáo sĩ)

Definition

Khi một linh mục hoặc giáo sĩ bị tước quyền làm việc và không được phép thực hiện các nhiệm vụ tôn giáo. Đôi khi dùng bóng để chỉ mất chức quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'bị tước phẩm chức' chủ yếu dùng cho giới tu hành, không áp dụng cho nghề bình thường. Có thể dùng nghĩa bóng cho việc mất địa vị lớn.

Examples

The priest was defrocked after the investigation.

Vị linh mục đó đã bị **tước phẩm chức** sau cuộc điều tra.

If a cleric breaks the law, they can be defrocked.

Nếu một giáo sĩ phạm luật, họ có thể bị **tước phẩm chức**.

He read a book about a defrocked bishop.

Anh ấy đọc một cuốn sách về một giám mục **bị tước phẩm chức**.

After being defrocked, he struggled to find a new career.

Sau khi bị **tước phẩm chức**, ông ấy gặp khó khăn khi tìm nghề mới.

The scandal led to three priests being defrocked.

Vụ bê bối đã khiến ba linh mục bị **tước phẩm chức**.

He joked about being the only defrocked member at the reunion.

Anh ấy đùa rằng mình là thành viên **bị tước phẩm chức** duy nhất trong buổi họp lớp.