好きな単語を入力!

"deflection" in Vietnamese

độ lệchchuyển hướng (trong cuộc trò chuyện)

Definition

Độ lệch là sự thay đổi hướng đi hoặc làm cho cái gì đó chuyển khỏi quỹ đạo ban đầu. Có thể dùng cho vật lý hoặc cho sự chuyển hướng chú ý, chủ đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật, vật lý hoặc thể thao (ví dụ: 'độ lệch của bóng'). Trong hội thoại, có thể dùng cho việc né tránh chủ đề. Đừng nhầm với 'phản xạ' (reflection).

Examples

The deflection of the soccer ball changed its direction.

**Độ lệch** của quả bóng đã làm thay đổi hướng đi của nó.

Engineers measured the deflection of the bridge under heavy load.

Kỹ sư đã đo **độ lệch** của cây cầu khi chịu tải nặng.

A mirror causes the deflection of light.

Gương gây ra **độ lệch** của ánh sáng.

She noticed his quick deflection when asked about his plans.

Cô ấy nhận ra **chuyển hướng** nhanh của anh khi được hỏi về dự định.

Tiny changes in wind can produce a big deflection in a golf ball's path.

Chỉ một thay đổi nhỏ của gió cũng có thể tạo ra **độ lệch** lớn trên đường đi của bóng golf.

There was a slight deflection in her answer, hinting she wanted to avoid the topic.

Có một chút **chuyển hướng** trong câu trả lời của cô ấy, cho thấy cô ấy muốn tránh chủ đề.