好きな単語を入力!

"deferred" in Vietnamese

hoãn lạiđược hoãn

Definition

Chỉ việc gì đó đã được quyết định làm vào một thời điểm muộn hơn thay vì ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính, học thuật (như 'deferred payment', 'deferred admission'). Không dùng cho các tình huống đời thường.

Examples

The meeting was deferred until next week.

Cuộc họp đã được **hoãn lại** sang tuần sau.

She has a deferred payment plan for her tuition.

Cô ấy có kế hoạch thanh toán **hoãn lại** cho học phí.

The project was deferred due to lack of resources.

Dự án đã được **hoãn lại** do thiếu nguồn lực.

My loan payments are deferred until I graduate.

Các khoản thanh toán khoản vay của tôi được **hoãn lại** cho đến khi tôi tốt nghiệp.

Because of the storm, their flight was deferred, not canceled.

Do bão nên chuyến bay của họ đã được **hoãn lại**, chứ không bị hủy.

His deferred admission means he'll start college next year instead of this fall.

Việc **hoãn** nhập học của anh ấy nghĩa là anh ấy sẽ bắt đầu đại học vào năm sau thay vì mùa thu này.