好きな単語を入力!

"defector" in Vietnamese

kẻ đào tẩungười phản bội

Definition

Người từ bỏ quốc gia, nhóm hoặc tổ chức của mình, đặc biệt vì lý do chính trị, để tham gia phe đối lập hoặc xin tị nạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang sắc thái trang trọng và dùng nhiều trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự, như 'người đào tẩu chính trị'. Không dùng cho việc rời bỏ công ty hay nhóm thân mật.

Examples

The defector asked for asylum in another country.

**Kẻ đào tẩu** đã xin tị nạn ở một quốc gia khác.

A famous defector spoke at the conference.

Một **kẻ đào tẩu** nổi tiếng đã phát biểu tại hội nghị.

The government is looking for the defector who left last week.

Chính phủ đang tìm kiếm **kẻ đào tẩu** đã rời đi vào tuần trước.

Many were shocked when the top scientist became a defector.

Nhiều người đã sốc khi nhà khoa học hàng đầu trở thành **kẻ đào tẩu**.

The memoir tells the story of a North Korean defector building a new life.

Cuốn hồi ký kể về chuyện một **người đào tẩu** Triều Tiên xây dựng cuộc sống mới.

Nobody expected the ambassador to quietly become a defector during the visit.

Không ai ngờ đại sứ lại lặng lẽ trở thành **kẻ đào tẩu** trong chuyến thăm.