"declassified" in Vietnamese
Definition
Khi thông tin hoặc tài liệu được chuyển từ trạng thái bí mật sang công khai theo quyết định chính thức, gọi là giải mật. Thường dùng trong chính trị, quân sự hoặc tình báo.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong văn bản chính phủ, quân sự hoặc tình báo. Không dùng cho bí mật cá nhân thường ngày. Đi kèm với 'documents', 'files', 'information'.
Examples
The government released declassified documents about the war.
Chính phủ đã công bố các tài liệu **giải mật** về cuộc chiến.
He read a declassified report from the intelligence agency.
Anh ấy đã đọc một báo cáo **giải mật** của cơ quan tình báo.
The military made some old files declassified last year.
Quân đội đã cho một số hồ sơ cũ được **giải mật** năm ngoái.
She loves reading declassified spy stories from the Cold War era.
Cô ấy thích đọc những câu chuyện điệp viên **giải mật** từ thời Chiến tranh Lạnh.
Some shocking facts only came out when the files were finally declassified.
Một số sự thật gây sốc chỉ lộ ra khi hồ sơ được **giải mật** cuối cùng.
That picture was once top secret, but it’s been declassified for the public now.
Bức ảnh đó từng là tuyệt mật, nhưng giờ đã được **giải mật** cho công chúng.