好きな単語を入力!

"deceivers" in Vietnamese

kẻ lừa đảokẻ dối trá

Definition

Những người chuyên nói dối hoặc dùng mánh khóe để khiến người khác tin vào điều không đúng sự thật. Thường xuyên hành động có chủ ý, mang mục đích xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái tiêu cực và trang trọng; thường dùng trong truyện, thảo luận về lừa đảo hoặc chỉ những kẻ chuyên lừa dối. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày; hay dùng 'kẻ nói dối' hơn.

Examples

The fairy tale warns children about deceivers in the forest.

Câu chuyện cổ tích cảnh báo trẻ em về những **kẻ lừa đảo** trong rừng.

The police arrested several deceivers running a phone scam.

Cảnh sát đã bắt giữ một số **kẻ lừa đảo** điều hành đường dây lừa đảo qua điện thoại.

Stories about deceivers are popular in folklore.

Những câu chuyện về **kẻ lừa đảo** rất phổ biến trong truyện dân gian.

Be careful online; there are a lot of deceivers pretending to be someone else.

Hãy cẩn thận khi trực tuyến; có rất nhiều **kẻ lừa đảo** giả mạo người khác.

Unfortunately, the world is full of clever deceivers who know how to manipulate people.

Thật không may, thế giới đầy những **kẻ lừa đảo** thông minh biết cách thao túng người khác.

The movie’s villains weren’t just thieves, they were expert deceivers.

Những kẻ phản diện trong phim không chỉ là tên trộm, mà còn là **kẻ lừa đảo** lão luyện.