好きな単語を入力!

"deceiver" in Vietnamese

kẻ lừa đảokẻ lường gạt

Definition

Người cố ý lừa dối người khác để trục lợi cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

'deceiver' mang tính trang trọng, thường gặp trong văn học hoặc tôn giáo. Diễn đạt mức độ dối trá nặng. Các cụm: 'chronic deceiver', 'master deceiver'. Không dùng với trẻ em.

Examples

The deceiver told everyone a false story.

Tên **kẻ lừa đảo** đã kể cho mọi người một câu chuyện bịa đặt.

Never trust a deceiver.

Đừng bao giờ tin một **kẻ lừa đảo**.

He is known as a clever deceiver.

Anh ta nổi tiếng là một **kẻ lừa đảo** láu cá.

She played the role of a deceiver in the movie.

Cô ấy đóng vai một **kẻ lừa đảo** trong bộ phim.

Don’t be fooled by a charming deceiver.

Đừng để bị một **kẻ lừa đảo** hấp dẫn lừa gạt.

Some people called him a genius, others called him a deceiver.

Một số người gọi anh ấy là thiên tài, số khác lại gọi anh là **kẻ lừa đảo**.