好きな単語を入力!

"dead giveaway" in Vietnamese

dấu hiệu rõ ràng

Definition

Một điều gì đó bộc lộ sự thật hoặc bí mật một cách rõ ràng, thường là vô tình. Dễ dàng để người khác nhận ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh thân mật. Không dùng cho dấu hiệu nhỏ, chỉ khi điều gì đó làm lộ rõ sự thật hoặc bí mật. Thường dùng khi phát hiện nói dối.

Examples

Her nervous smile was a dead giveaway that she was lying.

Nụ cười lo lắng của cô ấy là một **dấu hiệu rõ ràng** cho thấy cô ấy đang nói dối.

The muddy shoes were a dead giveaway that the kids played outside.

Đôi giày lấm bùn là **dấu hiệu rõ ràng** rằng bọn trẻ đã chơi ngoài trời.

His accent was a dead giveaway that he wasn’t from here.

Giọng nói của anh ấy là **dấu hiệu rõ ràng** rằng anh ấy không phải người ở đây.

That lipstick on his collar? Total dead giveaway.

Thỏi son trên cổ áo đó à? **Dấu hiệu rõ ràng** luôn.

He tried to hide the surprise party, but the decorations were a dead giveaway.

Anh ấy đã cố giấu bữa tiệc bất ngờ, nhưng đồ trang trí là **dấu hiệu rõ ràng**.

Don’t tell her you love dogs if you’re allergic—your sneezing will be a dead giveaway!

Đừng nói với cô ấy bạn thích chó nếu bạn bị dị ứng—việc hắt hơi của bạn sẽ là **dấu hiệu rõ ràng**!