好きな単語を入力!

"dasher" in Vietnamese

cán khuấyDasher (tên tuần lộc)

Definition

Cán khuấy là bộ phận của máy đánh bơ hoặc làm kem, giúp đảo hoặc trộn các nguyên liệu. 'Dasher' cũng là tên một con tuần lộc trong truyện Giáng sinh của ông già Noel.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện khi nói về dụng cụ truyền thống làm bơ hoặc kem, hoặc trong chuyện Giáng sinh. 'Dasher' rất hiếm dùng trong giao tiếp hiện đại.

Examples

The dasher mixes the cream in the butter churn.

**Cán khuấy** trộn kem trong máy đánh bơ.

Santa's reindeer include Dasher and Dancer.

Các con tuần lộc của ông già Noel gồm có **Dasher** và Dancer.

He fixed the broken dasher in the old ice cream maker.

Anh ấy đã sửa lại **cán khuấy** bị hỏng trong máy làm kem cũ.

When the dasher broke, we had to stop making ice cream.

Khi **cán khuấy** bị gãy, chúng tôi phải dừng làm kem.

"On, Dasher! On, Dancer!" shouted Santa as he flew away.

"Tiến lên, **Dasher**! Tiến lên, Dancer!" ông già Noel hét khi bay đi.

Not many people know what a dasher is unless they're into old-fashioned cooking.

Không nhiều người biết **cán khuấy** là gì trừ khi họ thích nấu ăn kiểu truyền thống.