"damnably" in Vietnamese
Definition
Chỉ mức độ tồi tệ, khó chịu hoặc phiền phức một cách cực kỳ; thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực về điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, văn học; không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Thường đứng trước tính từ tiêu cực để nhấn mạnh ('damnably khó').
Examples
The weather was damnably cold last night.
Tối qua thời tiết **cực kỳ** lạnh.
It was damnably difficult to solve the puzzle.
Giải câu đố đó **cực kỳ** khó.
She found the noise damnably annoying.
Cô ấy thấy tiếng ồn đó **cực kỳ** khó chịu.
That old printer is damnably slow when I really need it.
Chiếc máy in cũ đó **cực kỳ** chậm mỗi khi tôi thực sự cần nó.
The system is damnably confusing for new users.
Hệ thống này **vô cùng** rối rắm cho người mới.
It’s damnably unfair how some people get special treatment.
Thật **cực kỳ** bất công khi một số người được đối xử đặc biệt.