"dainties" in Indonesian
Definition
Những món ăn nhỏ, được chuẩn bị đẹp mắt, thường là bánh ngọt hoặc món đặc biệt cho dịp lễ.
Usage Notes (Indonesian)
‘Món ngon’ hoặc ‘bánh ngọt’ thường dùng trong văn miêu tả, chỉ các loại bánh được trang trí đẹp và chỉ xuất hiện trong dịp đặc biệt.
Examples
The table was full of sweet dainties for the party.
Bàn đầy những **món ngon** ngọt dành cho bữa tiệc.
He offered his guests homemade dainties.
Anh ấy mời khách ăn **bánh ngọt** tự làm.
Children love colorful dainties at celebrations.
Trẻ em thích **bánh ngọt** đầy màu sắc trong các buổi tiệc.
Grandma always brings a box of her special dainties when she visits.
Bà luôn mang một hộp **bánh ngọt** đặc biệt khi tới chơi.
The bakery down the street is famous for its holiday dainties.
Tiệm bánh cuối phố nổi tiếng với **bánh ngọt** lễ hội.
"Don’t eat all the dainties before the guests arrive!"
Đừng ăn hết **bánh ngọt** trước khi khách đến!