"cut out of" in Vietnamese
Definition
Không cho ai đó tham gia vào điều gì đó hoặc loại họ ra khỏi một nhóm hoặc hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh thân mật, cảm xúc. Đừng nhầm với 'cut out for' (phù hợp với cái gì).
Examples
He was cut out of the team after the tryouts.
Sau khi thử đội, anh ấy bị **loại ra khỏi** nhóm.
I felt cut out of the conversation.
Tôi cảm thấy mình bị **loại ra khỏi** cuộc trò chuyện.
Sara was cut out of the project without warning.
Sara bị **loại ra khỏi** dự án mà không được báo trước.
Sometimes I get cut out of plans because my friends forget to tell me.
Đôi khi tôi bị **loại khỏi** kế hoạch vì bạn bè quên báo cho tôi.
He felt cut out of his own family decisions.
Anh ấy cảm thấy bị **loại khỏi** các quyết định của chính gia đình mình.
If you're always cut out of the loop, it's hard to stay informed.
Nếu bạn luôn bị **loại ra khỏi** các thông tin, sẽ khó để cập nhật tin tức.