"cut and thrust" in Vietnamese
Definition
Cuộc trao đổi hoặc tranh luận sôi nổi, thường trong chính trị hay tranh luận, với những ý kiến được đáp trả nhanh chóng và sắc bén.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói trang trọng, dùng trong chính trị, pháp lý, hoặc tranh luận trí tuệ. Chỉ trao đổi lời nói, không phải đối đầu vật lý.
Examples
You need to be quick-witted to survive the cut and thrust of the courtroom.
Bạn phải nhanh trí mới có thể tồn tại trong **tranh luận gay gắt** ở tòa án.
The cut and thrust of business negotiations can be exhausting.
**Tranh luận gay gắt** trong thương lượng kinh doanh có thể khiến bạn kiệt sức.
She thrives on the cut and thrust of academic debates.
Cô ấy phát triển mạnh mẽ nhờ **tranh luận gay gắt** trong tranh luận học thuật.
The debate was full of cut and thrust as both sides argued strongly.
Cuộc tranh luận đầy **tranh luận gay gắt** khi cả hai bên đều lập luận mạnh mẽ.
He enjoys the cut and thrust of political discussion.
Anh ấy thích **tranh luận gay gắt** trong các cuộc bàn luận chính trị.
Journalists often comment on the cut and thrust of parliament.
Các nhà báo thường bình luận về **tranh luận gay gắt** ở quốc hội.