好きな単語を入力!

"cut a dash" in Vietnamese

gây ấn tượngnổi bật về phong cách

Definition

Khi ai đó gây chú ý hoặc tạo ấn tượng nhờ phong cách ăn mặc hoặc vẻ ngoài nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này hơi cổ điển, chủ yếu nói về vẻ ngoài, quần áo, không dùng cho hành động. Thường thấy trong truyện hoặc kiểu văn Anh.

Examples

She always cuts a dash at school with her bright dresses.

Cô ấy luôn **gây ấn tượng** ở trường với những chiếc váy sặc sỡ.

John cut a dash at the party last night in his new suit.

Tối qua trong bữa tiệc, John **gây ấn tượng** với bộ vest mới.

With her stylish hat, Grandma still cuts a dash at family gatherings.

Với chiếc mũ sành điệu, bà vẫn **gây ấn tượng** tại các buổi họp mặt gia đình.

He really cut a dash walking down the street in that sharp jacket.

Anh ấy thật sự **gây ấn tượng** khi đi dọc phố trong chiếc áo khoác bảnh bao đó.

Whenever Sandra goes out, she likes to cut a dash.

Mỗi khi ra ngoài, Sandra thích **gây ấn tượng**.

Back in college, we all tried to cut a dash during the graduation ceremony.

Hồi đại học, chúng tôi đều cố gắng **nổi bật về phong cách** trong lễ tốt nghiệp.