好きな単語を入力!

"custodians" in Vietnamese

người trông nomngười bảo quảnngười gìn giữ

Definition

Người trông nom là những người chăm sóc, giữ sạch sẽ, an toàn cho tòa nhà, tài sản hoặc những thứ quan trọng. Từ này cũng dùng để chỉ người bảo vệ giá trị, truyền thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường trường học, văn phòng hoặc nơi công cộng. ‘Custodian’ bao hàm trách nhiệm rộng hơn ‘janitor’, có thể chỉ người gìn giữ cả vật chất lẫn giá trị truyền thống.

Examples

The custodians clean the school every night.

Các **người trông nom** dọn sạch trường mỗi đêm.

The museum custodians protect the valuable art.

**Người trông nom** bảo tàng bảo vệ các tác phẩm nghệ thuật quý giá.

Two custodians work at our apartment building.

Có hai **người trông nom** làm việc ở chung cư của chúng tôi.

The custodians are always here early to make sure everything's ready for students.

**Người trông nom** luôn đến sớm để chuẩn bị mọi thứ cho học sinh.

My grandfather says we are the custodians of family traditions.

Ông tôi nói rằng chúng ta là **người gìn giữ** truyền thống gia đình.

Did you know the custodians saved the school during that big storm?

Bạn có biết **người trông nom** đã cứu trường trong trận bão lớn đó không?