好きな単語を入力!

"curtsy" in Vietnamese

cúi chào (kiểu nữ truyền thống)

Definition

Cúi chào kiểu nữ là cử chỉ lịch sự, trong đó phụ nữ khuỵu gối và hơi cúi người để bày tỏ sự tôn trọng hoặc chào hỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Curtsy' chủ yếu dùng trong môi trường trang trọng, truyền thống, đặc biệt ở văn hóa Anh. Chỉ phụ nữ, bé gái mới làm; nam giới thì 'bow' (cúi chào). Có thể dùng như động từ. Hiện nay hiếm gặp trong đời sống thường ngày, phổ biến trong sự kiện hoàng gia hoặc trên sân khấu.

Examples

She made a polite curtsy before the queen.

Cô ấy đã **cúi chào** lịch sự trước mặt nữ hoàng.

Girls were taught to curtsy in dancing class.

Các bé gái được dạy **cúi chào** trong lớp nhảy.

The princess gave a deep curtsy to the guests.

Công chúa thực hiện một **cúi chào** sâu trước các vị khách.

She practiced her curtsy in front of the mirror before the ceremony.

Cô ấy đã luyện tập **cúi chào** trước gương trước buổi lễ.

When the music stopped, all the girls did a quick curtsy.

Khi nhạc dừng lại, tất cả các cô gái đều nhanh chóng **cúi chào**.

It's rare to see someone do a curtsy these days, except in formal events or theater shows.

Ngày nay hiếm khi thấy ai **cúi chào**, trừ khi ở các sự kiện trang trọng hoặc sân khấu.