"curlicues" in Vietnamese
Definition
Những đường cong xoắn hoặc hình dạng trang trí được dùng trong nghệ thuật, chữ viết hay kiến trúc để tạo vẻ đẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều để miêu tả hoa văn nghệ thuật, chữ viết sáng tạo hay thiết kế trang trí. Không dùng cho các dạng xoắn kỹ thuật; mang tính trang trí, sáng tạo.
Examples
The artist drew colorful curlicues around the border of the page.
Người nghệ sĩ đã vẽ những **hoa văn uốn lượn** đầy màu sắc quanh viền trang giấy.
Her notebook was full of little curlicues and hearts.
Quyển sổ của cô ấy đầy những **hoa văn uốn lượn** nhỏ và hình trái tim.
The gate was decorated with iron curlicues.
Cánh cổng được trang trí bằng những **hoa văn uốn lượn** bằng sắt.
I love the fancy curlicues people use in their signatures.
Tôi rất thích những **hoa văn uốn lượn** cầu kỳ mà mọi người dùng trong chữ ký của mình.
The logo design has too many curlicues—it looks a bit messy.
Thiết kế logo có quá nhiều **hoa văn uốn lượn**—trông hơi rối.
She traced the delicate curlicues on the wedding invitation with her finger.
Cô ấy dùng ngón tay lần theo những **hoa văn uốn lượn** tinh tế trên thiệp cưới.