好きな単語を入力!

"curd" in Vietnamese

sữa đôngsữa chua (trong Nam Á)

Definition

Sữa đông là phần đặc mềm màu trắng hình thành khi sữa lên men hoặc được xử lý để tách nước ra. Thường ăn tươi hoặc dùng làm phô mai.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Ấn Độ và Nam Á, 'sữa đông' đôi khi nói đến sữa chua; còn ở phương Tây, nó là phần rắn của sữa lên men. Không nên nhầm với kem hay phô mai tươi. 'Lemon curd' là một loại mứt, không phải sản phẩm sữa.

Examples

We made fresh curd at home yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã làm **sữa đông** tươi tại nhà.

The milk turned into curd after a few hours.

Sau vài tiếng, sữa đã chuyển thành **sữa đông**.

She eats curd with rice every day.

Cô ấy ăn **sữa đông** với cơm mỗi ngày.

Can you add a little honey to my curd?

Bạn có thể thêm chút mật ong vào **sữa đông** của tôi không?

I love having cold curd on a hot day.

Tôi rất thích ăn **sữa đông** lạnh vào ngày nóng.

These cheese shops sell the best fresh curds in town.

Các cửa hàng phô mai này bán **sữa đông** tươi ngon nhất trong thành phố.