好きな単語を入力!

"curable" in Vietnamese

có thể chữa đượccó thể điều trị

Definition

Chỉ bệnh hoặc vấn đề có thể chữa khỏi hoặc khắc phục bằng điều trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y học, ví dụ 'bệnh có thể chữa khỏi'. Trái nghĩa với 'không thể chữa được'.

Examples

The doctor said my infection is curable.

Bác sĩ nói rằng nhiễm trùng của tôi là **có thể chữa được**.

Not all diseases are curable.

Không phải tất cả bệnh đều **có thể chữa được**.

Many childhood illnesses are curable with medicine.

Nhiều bệnh trẻ em **có thể chữa được** bằng thuốc.

Thankfully, the condition I have is curable if treated early.

May mắn là tình trạng của tôi **có thể chữa được** nếu điều trị sớm.

It was a relief to hear the disease is curable.

Nghe tin bệnh đó **có thể chữa được** khiến tôi yên tâm.

It's amazing what modern medicine can make curable these days.

Thật ấn tượng khi y học hiện đại có thể khiến nhiều căn bệnh **có thể chữa được** như bây giờ.