好きな単語を入力!

"cultivator" in Vietnamese

máy xới đấtngười trồng trọt

Definition

Máy xới đất là thiết bị dùng để làm tơi đất hoặc chuẩn bị đất trước khi trồng cây. Cũng có thể chỉ người trực tiếp trồng trọt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu chỉ máy móc trong nông nghiệp, nhưng đôi khi cũng nói về người trồng trọt. 'mechanical cultivator' nghĩa là máy xới đất tự động, khác với 'plow' hay 'farmer'.

Examples

The farmer uses a cultivator to prepare the soil.

Người nông dân dùng **máy xới đất** để chuẩn bị đất.

A cultivator helps plants grow by loosening the earth.

**Máy xới đất** giúp cây phát triển bằng cách làm tơi đất.

My uncle just bought a new cultivator for his farm.

Chú tôi vừa mua một **máy xới đất** mới cho trang trại của mình.

Our old cultivator broke down in the middle of the field yesterday.

**Máy xới đất** cũ của chúng tôi bị hỏng giữa đồng ngày hôm qua.

If you want neat rows, you should use a cultivator instead of a shovel.

Nếu bạn muốn hàng lối gọn gàng thì nên dùng **máy xới đất** thay vì xẻng.

He’s not just a cultivator of land, but also of ideas.

Anh ấy không chỉ là **người trồng trọt** đất mà còn là **người trồng trọt** ý tưởng.