"culminated" in Vietnamese
Definition
Một quá trình, sự kiện hay hoạt động phát triển tới mức cao nhất hoặc hoàn tất ở một thời điểm đỉnh cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng, thường dùng cho hành trình, sự kiện dài khi đạt tới cao trào hoặc đỉnh cao, không chỉ mang nghĩa 'kết thúc'. Đi sau 'in' hoặc 'with' để nhấn mạnh kết quả đỉnh điểm.
Examples
The competition culminated in a big final match.
Cuộc thi đã **lên đến đỉnh điểm** bằng trận chung kết lớn.
Their years of hard work culminated in success.
Nhiều năm làm việc chăm chỉ của họ đã **lên đến đỉnh điểm** bằng thành công.
The project culminated with the opening ceremony.
Dự án **kết thúc ở đỉnh cao** bằng lễ khai mạc.
The city's year-long preparations culminated in a stunning festival.
Một năm chuẩn bị của thành phố đã **lên đến đỉnh điểm** bằng một lễ hội tràn đầy ấn tượng.
Our discussions culminated with an agreement everyone was happy with.
Các cuộc thảo luận của chúng tôi **kết thúc ở đỉnh cao** bằng một thỏa thuận mà mọi người đều hài lòng.
The entire season culminated in one unforgettable performance.
Toàn bộ mùa giải đã **lên đến đỉnh điểm** bằng một màn trình diễn khó quên.