好きな単語を入力!

"cufflinks" in Vietnamese

măng sét

Definition

Một loại phụ kiện nhỏ dùng để cài phần cổ tay áo sơ mi, thường sử dụng trong các dịp trang trọng thay vì nút bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng ở dạng số nhiều và dùng cùng với áo sơ mi có cổ tay kiểu Pháp. Không dùng cho áo sơ mi có cúc ở cổ tay thông thường.

Examples

He wore silver cufflinks to the wedding.

Anh ấy đeo **măng sét** bạc trong lễ cưới.

My shirt needs cufflinks to close the cuffs.

Áo sơ mi của tôi cần **măng sét** để cài tay áo.

Cufflinks are usually worn with formal shirts.

**Măng sét** thường được dùng với áo sơ mi trang trọng.

I forgot my cufflinks at home, so I had to borrow a pair.

Tôi quên mang **măng sét** ở nhà nên phải mượn một đôi.

These gold cufflinks were a gift from my grandfather.

Đôi **măng sét** vàng này là quà tặng từ ông của tôi.

You can't wear cufflinks unless your shirt has French cuffs.

Bạn không thể đeo **măng sét** nếu áo của bạn không có cổ tay kiểu Pháp.