好きな単語を入力!

"cubby" in Vietnamese

hộc để đồngăn mở nhỏ

Definition

Một không gian hoặc ngăn nhỏ, thường mở, dùng để cất giữ đồ cá nhân, nhất là ở trường học hoặc văn phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thông tục, chủ yếu dùng ở Mỹ, thường dùng ở trường cho trẻ em. Số nhiều là 'cubbies'. Không giống 'locker', vì 'cubby' thường mở và dễ lấy đồ.

Examples

Please put your backpack in your cubby.

Vui lòng để ba lô của bạn vào **hộc để đồ** của mình.

Each child has their own cubby at school.

Mỗi em đều có **hộc để đồ** riêng ở trường.

My shoes are in the cubby next to the door.

Giày của tôi để trong **hộc để đồ** cạnh cửa.

I keep snacks in my desk cubby for late afternoons.

Tôi để đồ ăn vặt trong **hộc để đồ** bàn làm việc cho buổi chiều muộn.

Check your cubby before you leave—sometimes there are notes from your teacher.

Kiểm tra **hộc để đồ** của mình trước khi về—thỉnh thoảng có ghi chú từ giáo viên.

On the first day, the kids raced to pick their favorite cubby.

Ngày đầu tiên, bọn trẻ chạy ào tới chọn **hộc để đồ** mình thích nhất.