好きな単語を入力!

"cry to sleep" in Indonesian

khóc đến khi ngủ

Definition

Ngủ thiếp đi khi vừa khóc, thường do buồn hoặc cảm xúc dồn nén.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nói về trạng thái rất buồn hoặc yếu lòng. Phổ biến cho cả trẻ em và người lớn; có thể nói "khóc mà thiếp đi".

Examples

Sometimes children cry to sleep when they miss their parents.

Đôi khi trẻ em **khóc đến khi ngủ** khi nhớ ba mẹ.

She cried to sleep after the argument.

Sau cuộc tranh cãi, cô ấy đã **khóc đến khi ngủ**.

It hurts to see someone you love cry to sleep.

Thật đau lòng khi thấy người mình yêu **khóc đến khi ngủ**.

After the breakup, I just cried to sleep all week.

Sau khi chia tay, tôi đã **khóc đến khi ngủ** suốt cả tuần.

He won't tell anyone, but sometimes he just cries to sleep when life gets tough.

Anh ấy không nói với ai, nhưng đôi lúc chỉ **khóc đến khi ngủ** khi cuộc sống trở nên khó khăn.

I haven't cried to sleep in years, but last night everything just hit me at once.

Tôi đã nhiều năm không **khóc đến khi ngủ**, nhưng tối qua mọi thứ như dồn lại cùng lúc.