好きな単語を入力!

"cruzeiro" in Vietnamese

cruzeiro (thập giá đá)cruzeiro (tiền tệ cũ của Brazil)

Definition

‘Cruzeiro’ là tên một loại thập giá bằng đá thường thấy tại quảng trường hoặc nơi tôn giáo ở các nước nói tiếng Bồ Đào Nha. Ngoài ra, đây cũng là tên đồng tiền cũ từng được dùng ở Brazil.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Brazil có thể dùng cho cả tên tiền tệ cũ và thập giá đá; ở Bồ Đào Nha chủ yếu chỉ thập giá. Ngữ cảnh sẽ giúp xác định ý nghĩa nào đúng.

Examples

The old church square has a cruzeiro in the center.

Giữa quảng trường nhà thờ cũ có một **cruzeiro**.

Brazil used the cruzeiro as its currency for many years.

Brazil đã dùng đồng **cruzeiro** làm tiền tệ trong nhiều năm.

Each cruzeiro monument is unique in design.

Mỗi đài tưởng niệm **cruzeiro** đều có thiết kế riêng biệt.

My grandfather showed me some old cruzeiro bills he kept from his youth.

Ông tôi đã cho tôi xem những tờ tiền **cruzeiro** cũ ông ấy giữ từ thời trẻ.

On our trip to Portugal, we visited a famous cruzeiro near the coast.

Trong chuyến du lịch Bồ Đào Nha, chúng tôi đã ghé thăm một **cruzeiro** nổi tiếng gần bờ biển.

It's rare to find a shop that still accepts payment in cruzeiro nowadays.

Ngày nay hiếm có cửa hàng nào còn nhận thanh toán bằng **cruzeiro**.