好きな単語を入力!

"crumpets" in Vietnamese

bánh crumpet

Definition

Bánh crumpet là loại bánh mì mềm, tròn, có nhiều lỗ nhỏ trên mặt, phổ biến ở Anh, thường được ăn nóng với bơ và có thể thêm mứt hoặc mật ong.

Usage Notes (Vietnamese)

'Crumpet' gắn với văn hóa thưởng trà của Anh, thường ăn sáng hoặc trà chiều. Không giống 'English muffins' vì mềm hơn và mặt trên nhiều lỗ. Hiếm gặp ngoài Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung.

Examples

We had crumpets for breakfast.

Chúng tôi đã ăn **bánh crumpet** cho bữa sáng.

I like my crumpets with honey.

Tôi thích ăn **bánh crumpet** với mật ong.

The shop sells fresh crumpets every morning.

Tiệm đó bán **bánh crumpet** tươi mỗi sáng.

Could you toast some crumpets while I make tea?

Bạn nướng giúp mình vài cái **bánh crumpet** khi mình pha trà được không?

Nothing beats warm crumpets with melting butter.

Không gì tuyệt hơn **bánh crumpet** nóng với bơ tan chảy.

I discovered crumpets during a trip to London and loved them!

Tôi đã phát hiện ra **bánh crumpet** khi đi London và rất yêu thích nó!