好きな単語を入力!

"crumpet" in Vietnamese

bánh crumpet

Definition

Bánh crumpet là một loại bánh mì nhỏ, tròn của Anh, giống như bánh kếp dày, bên trên có nhiều lỗ khí, thường được nướng và ăn với bơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'bánh crumpet' chủ yếu chỉ món ăn của Anh, thường ăn vào giờ trà. Đừng dùng nghĩa lóng vì nó đã cũ và không chuẩn; dùng với nghĩa món ăn như 'buttered crumpet'.

Examples

I ate a hot crumpet with butter for breakfast.

Tôi đã ăn **bánh crumpet** nóng với bơ cho bữa sáng.

The crumpet has lots of holes on the top.

**Bánh crumpet** có rất nhiều lỗ ở phía trên.

We had tea and crumpets in the afternoon.

Chúng tôi đã uống trà và ăn **bánh crumpet** vào buổi chiều.

Nothing beats a warm crumpet with melted butter on a cold day.

Không gì tuyệt vời bằng một chiếc **bánh crumpet** ấm với bơ tan chảy vào ngày lạnh.

Have you ever tried making your own crumpets at home?

Bạn đã bao giờ thử làm **bánh crumpet** tại nhà chưa?

The café on the corner does the best crumpets in town.

Quán cà phê ở góc phố có **bánh crumpet** ngon nhất trong thành phố.