好きな単語を入力!

"cruises" in Vietnamese

du thuyền

Definition

Chuyến đi du lịch hoặc nghỉ dưỡng trên tàu lớn, thường ghé thăm nhiều nơi khác nhau; cũng có thể chỉ chuyến đi chơi trên thuyền cho vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về các chuyến du lịch tổ chức trên tàu lớn. Hay đi kèm với các cụm như ‘go on’, ‘take’, ‘enjoy’. Dùng được cả khi nói trang trọng lẫn thân mật. Không nên nhầm với nghĩa động từ ‘cruise’.

Examples

Many people enjoy going on cruises during the summer.

Nhiều người thích đi **du thuyền** vào mùa hè.

There are many different cruises to choose from in the Caribbean.

Có nhiều loại **du thuyền** khác nhau để lựa chọn ở vùng Caribê.

Some cruises stop at several countries along the way.

Một số **du thuyền** dừng lại tại nhiều quốc gia trong hành trình.

My parents go on two or three cruises a year because they love the ocean.

Bố mẹ tôi đi **du thuyền** hai, ba lần mỗi năm vì họ thích biển.

After trying different cruises, she thinks Alaska is still her favorite.

Sau khi thử nhiều **du thuyền** khác nhau, cô ấy vẫn thích Alaska nhất.

All-inclusive cruises make vacation planning so much easier.

Các **du thuyền** trọn gói giúp việc lên kế hoạch kỳ nghỉ dễ dàng hơn rất nhiều.