"crudely" in Vietnamese
Definition
Làm theo cách sơ sài, chưa hoàn thiện hoặc thiếu lịch sự, duyên dáng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường có nghĩa tiêu cực, dùng với động từ như 'làm', 'vẽ', 'nói'. Miêu tả cả vật chất lẫn cách cư xử. Không dùng trong văn trang trọng.
Examples
The chair was crudely built with rough wood.
Chiếc ghế được làm **một cách thô sơ** bằng gỗ thô.
He drew the map crudely on a piece of paper.
Anh ấy vẽ bản đồ **một cách thô sơ** trên một tờ giấy.
She crudely interrupted the meeting.
Cô ấy đã **thô lỗ** chen ngang vào cuộc họp.
He explained the situation crudely, so I didn't really understand.
Anh ấy giải thích tình huống **một cách sơ sài**, nên tôi không thật sự hiểu.
They crudely joked about the problem, which upset some people.
Họ **thô lỗ** đùa về vấn đề này khiến một số người khó chịu.
The house was crudely painted, with uneven lines everywhere.
Ngôi nhà được sơn **một cách sơ sài**, vệt sơn không đều ở khắp nơi.