"crouton" in Vietnamese
Definition
Những miếng bánh mì nhỏ được nướng hoặc chiên giòn, thường cho vào súp hoặc salad để tăng hương vị và độ giòn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở số nhiều: 'croutons'. Chủ yếu xuất hiện trong súp hoặc salad, nhất là Caesar salad. Không nên nhầm với bánh mì que hoặc miếng bánh mì to.
Examples
I like to put croutons in my salad.
Tôi thích cho **bánh mì nướng khối nhỏ** vào salad của mình.
My soup has croutons on top.
Súp của tôi có **bánh mì nướng khối nhỏ** ở trên.
You can make croutons with old bread.
Bạn có thể làm **bánh mì nướng khối nhỏ** từ bánh mì cũ.
The garlic croutons make this salad taste amazing.
**Bánh mì nướng khối nhỏ** vị tỏi làm cho món salad này thật tuyệt vời.
Can I get extra croutons with my soup?
Tôi có thể lấy thêm **bánh mì nướng khối nhỏ** cho súp của mình không?
Sometimes I just snack on croutons straight from the bag.
Đôi khi tôi chỉ ăn **bánh mì nướng khối nhỏ** trực tiếp từ túi.