"crotches" in Vietnamese
Definition
‘Đũng quần’ là phần giữa hai chân, thường dùng cho quần áo hoặc cơ thể. Ngoài ra, còn chỉ nơi mà vật thể tách ra hai nhánh, như cành cây.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Đũng quần’ dùng cho phần dưới quần/áo; trong sinh học cũng gặp. Ở cây, dùng ‘chỗ chạc’. Nên tránh nói trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
My jeans have holes in the crotches.
Quần jean của tôi bị thủng ở phần **đũng quần**.
She washed all the crotches of the kids' pants carefully.
Cô ấy đã giặt kỹ phần **đũng quần** của tất cả quần trẻ em.
Tree branches split into two crotches.
Cành cây tách ra ở hai **chỗ chạc**.
He sat awkwardly because the seams in the crotches of his trousers were stiff.
Anh ấy ngồi không thoải mái vì đường may ở **đũng quần** bị cứng.
Kids always tear the crotches of their pants when they play outside.
Trẻ con luôn làm rách **đũng quần** khi chơi ngoài trời.
Make sure the crotches fit comfortably before you buy new pants.
Đảm bảo phần **đũng quần** thoải mái trước khi mua quần mới.