好きな単語を入力!

"crinoline" in Vietnamese

crinolineváy phồng

Definition

Crinoline là một loại váy lót cứng hoặc có khung, mặc bên trong váy để làm cho váy trông phồng rộng hơn. Loại trang phục này rất phổ biến trong thời trang nữ thế kỷ 19.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc thời trang, hiếm khi sử dụng trong sinh hoạt thường ngày. Chủ yếu chỉ các loại váy phồng lớn của thế kỷ 19.

Examples

A crinoline makes a dress look much bigger and rounder.

Một chiếc **crinoline** làm chiếc váy trông lớn và tròn hơn nhiều.

Women wore crinoline in the 1800s to shape their skirts.

Phụ nữ thế kỷ 19 mặc **crinoline** để tạo dáng cho váy.

The museum displays an old crinoline.

Bảo tàng trưng bày một chiếc **crinoline** cổ.

It's hard to imagine how uncomfortable a crinoline must have been to wear all day.

Thật khó tưởng tượng việc mặc **crinoline** suốt cả ngày sẽ khó chịu như thế nào.

She wore a bright blue dress with a crinoline for the historical parade.

Cô ấy mặc một chiếc váy xanh dương sáng với **crinoline** cho buổi diễu hành lịch sử.

People today are fascinated by the dramatic look that a crinoline creates in old paintings.

Ngày nay, mọi người rất thích vẻ ấn tượng mà **crinoline** tạo ra trong các bức tranh cổ.