好きな単語を入力!

"crinkle up" in Vietnamese

nhăn lạico rúm lại

Definition

Làm cho một vật bị gấp, uốn hoặc co lại để xuất hiện nếp nhăn nhỏ; cũng dùng để miêu tả nét mặt khi cười hoặc ngạc nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho giấy/bề mặt mềm và cho khuôn mặt (mắt, mũi khi cười), mang sắc thái nhẹ nhàng, không mạnh như 'bóp' hay 'vò nát'.

Examples

She laughed and her eyes crinkled up.

Cô ấy cười và đôi mắt **nhăn lại**.

Please don't crinkle up the paper.

Làm ơn đừng **nhăn** tờ giấy.

The old photo was crinkled up in the drawer.

Bức ảnh cũ đã bị **nhăn lại** trong ngăn kéo.

His nose always crinkles up when he tells a joke.

Mỗi khi kể chuyện cười, mũi anh ấy lại **co rúm lại**.

The letter got crinkled up in my backpack.

Bức thư bị **nhăn lại** trong balo của tôi.

Her face crinkled up with delight when she saw the puppy.

Khi nhìn thấy chú cún, gương mặt cô ấy **nhăn lại vì vui sướng**.