好きな単語を入力!

"cranks" in Vietnamese

tay quayngười lập dị

Definition

'Cranks' là các bộ phận tay quay để vận hành máy móc, hoặc cách nói không trang trọng để chỉ người lập dị, kỳ quặc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tay quay' có nghĩa vật lý, trung tính; nghĩa người mang sắc thái không chính thức, đôi khi hơi tiêu cực. 'Bicycle cranks' là các bộ phận xe đạp; 'old cranks' chỉ những người hay kỳ quặc, than phiền.

Examples

He turned both cranks on the old machine.

Anh ấy đã xoay cả hai **tay quay** trên chiếc máy cũ.

Some people think inventors are just cranks.

Một số người cho rằng các nhà phát minh chỉ là những **người lập dị**.

The bike has two cranks attached to the pedals.

Chiếc xe đạp có hai **tay quay** nối với bàn đạp.

Those old guys at the cafe? They’re just local cranks always complaining about something.

Những ông già ở quán cà phê đó á? Họ chỉ là **người lập dị** địa phương chuyên than phiền thôi.

Make sure both cranks are tight before you ride your bike.

Hãy đảm bảo cả hai **tay quay** được siết chặt trước khi đi xe đạp.

Online forums attract all kinds of cranks with strange theories.

Các diễn đàn online thu hút đủ loại **người lập dị** với những lý thuyết lạ lùng.