"cram for an examination" in Vietnamese
Definition
Ôn nhiều kiến thức trong thời gian ngắn ngay trước kỳ thi, thường không thật sự hiểu rõ các kiến thức đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân mật, phần lớn chỉ cho sinh viên/học sinh. Thường diễn tả việc ôn tập vội trước kỳ thi và không hiệu quả bằng học đều đặn. Chủ yếu áp dụng cho thi viết.
Examples
I had to cram for an examination last night.
Tối qua tôi phải **học nhồi nhét cho kỳ thi**.
She often crams for an examination instead of studying every day.
Cô ấy thường **học nhồi nhét cho kỳ thi** thay vì học đều mỗi ngày.
It's not good to cram for an examination every time.
Lúc nào cũng **học nhồi nhét cho kỳ thi** thì không tốt.
We stayed up all night to cram for an examination and barely passed.
Chúng tôi thức suốt đêm để **học nhồi nhét cho kỳ thi** mà chỉ vừa đủ điểm qua.
He never studies until the last minute; he just crams for an examination every time.
Anh ấy không bao giờ học trước mà chỉ toàn **học nhồi nhét cho kỳ thi** mỗi lần thôi.
Honestly, I can't remember anything I crammed for an examination last week.
Thật sự thì tôi chẳng nhớ gì về những gì đã **học nhồi nhét cho kỳ thi** tuần trước.