好きな単語を入力!

"cram for a test" in Vietnamese

học nhồi nhét cho kỳ thihọc cấp tốc cho kỳ thi

Definition

Ôn tập nhiều kiến thức trong thời gian ngắn ngay trước kỳ thi, thường do không chuẩn bị từ trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang ý nghĩa không chính thức, đôi khi hơi tiêu cực. 'cram all night' nghĩa là thức trắng đêm học nhồi. Khác với 'study hard', tức học đều đặn lâu dài.

Examples

I have to cram for a test tonight.

Tối nay tôi phải **học nhồi nhét cho kỳ thi**.

He always crams for a test instead of studying every day.

Anh ấy luôn **học nhồi nhét cho kỳ thi** thay vì học mỗi ngày.

She doesn't like to cram for a test.

Cô ấy không thích **học nhồi nhét cho kỳ thi**.

I spent all night cramming for my test, and I'm exhausted now.

Tôi đã **học nhồi nhét cho kỳ thi** suốt đêm và giờ thì tôi kiệt sức.

If you cram for a test, you might not remember the information later.

Nếu bạn **học nhồi nhét cho kỳ thi**, bạn có thể không nhớ được kiến thức sau này.

He waited until the last minute to cram for a test—classic Tom!

Anh ấy đợi đến phút chót mới **học nhồi nhét cho kỳ thi**—đúng kiểu Tom!