"cradle robber" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ người có mối quan hệ yêu đương với người nhỏ tuổi hơn mình rất nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường nói đùa hoặc phê phán nhẹ; chỉ dùng với người lớn, không dành cho trẻ em.
Examples
Mark is a cradle robber because his girlfriend is much younger.
Mark bị gọi là **người thích hẹn hò với người kém tuổi nhiều** vì bạn gái anh ấy trẻ hơn nhiều.
People sometimes call older men cradle robbers if they date young women.
Mọi người hay gọi đàn ông lớn tuổi là **người thích hẹn hò với người kém tuổi nhiều** nếu họ hẹn hò với phụ nữ trẻ.
Sarah was called a cradle robber when she married a man ten years younger.
Sarah bị gọi là **người thích hẹn hò với người kém tuổi nhiều** khi cô cưới một người đàn ông trẻ hơn mười tuổi.
Everyone teased John about being a cradle robber when he brought his new girlfriend to dinner.
Mọi người đều trêu John là **người thích hẹn hò với người kém tuổi nhiều** khi anh ấy đưa bạn gái mới đến bữa tối.
Wow, I didn't know Mike was that much of a cradle robber!
Chà, tôi không biết Mike lại là **người thích hẹn hò với người kém tuổi nhiều** đến vậy!
She gets called a cradle robber all the time because her husband is fifteen years younger.
Cô ấy lúc nào cũng bị gọi là **người thích hẹn hò với người kém tuổi nhiều** vì chồng trẻ hơn cô ấy mười lăm tuổi.