"crabgrass" in Vietnamese
Definition
Cỏ mần trầu là một loại cỏ dại phát triển nhanh, thường mọc trong sân vườn và không được mong muốn vì dễ lan rộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về làm vườn, cỏ này luôn là cỏ dại. Có thể nói: 'nhổ crabgrass', 'tình trạng crabgrass', 'diệt crabgrass'.
Examples
There is a lot of crabgrass in the backyard.
Sân sau có rất nhiều **cỏ mần trầu**.
My dad pulls crabgrass from the garden every week.
Bố tôi mỗi tuần đều nhổ **cỏ mần trầu** trong vườn.
Crabgrass grows quickly in the summer.
**Cỏ mần trầu** phát triển rất nhanh vào mùa hè.
If you don't take care of your lawn, crabgrass will take over.
Nếu bạn không chăm sóc bãi cỏ, **cỏ mần trầu** sẽ mọc tràn lan.
Last year, we had a huge crabgrass problem in the front yard.
Năm ngoái, chúng tôi có vấn đề lớn về **cỏ mần trầu** ở sân trước.
No matter what we do, crabgrass keeps coming back every year.
Dù chúng tôi làm gì thì **cỏ mần trầu** cũng mọc lại mỗi năm.