"crabapple" in Vietnamese
táo dạitáo hoa
Definition
Là loại quả nhỏ, chua từ cây táo dại hoặc cây táo hoa. Quả này thường quá chua để ăn sống, nhưng rất phù hợp làm mứt hoặc nấu ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Crabapple' thường chỉ loại táo dại nhỏ, chua, dùng để nấu mứt, không giống táo thường. Có thể nói về cả quả lẫn cây.
Examples
A crabapple is sour.
**Táo dại** thì chua.
We picked crabapples in the park.
Chúng tôi hái **táo dại** trong công viên.
The crabapple tree is beautiful in spring.
Cây **táo hoa** rất đẹp vào mùa xuân.
Don’t eat a crabapple raw—it’s super tart!
Đừng ăn **táo dại** sống—rất chua đấy!
My grandmother makes amazing jelly from crabapples.
Bà tôi làm mứt **táo dại** rất ngon.
After the windstorm, crabapples were all over the ground.
Sau cơn gió lớn, **táo dại** rụng đầy mặt đất.